quên béng

quên béng

Cô bé quên béng mất việc phải tưới cây.

Định nghĩa
  1. Động từ (thường dùngdạng "quên béng đi"):
    • Quên hoàn toàn, quên sạch, quên hẳn: Diễn tả việc quên một cách triệt để, không còn chút trong ký ức, thường về một việc quan trọng hoặc đáng lẽ phải nhớ.
    • Quên phắt, quên ngay lập tức: Diễn tả việc quên một cách nhanh chóng, đột ngột.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tôi đã hẹn gặp ấy nhưng lại quên béng mất. (Tôi đã hẹn gặp ấy nhưng lại quên hoàn toàn mất.)
    • Chuyện quan trọng thế mà anh ta quên béng đi được. (Chuyện quan trọng thế mà anh ta có thể quên sạch đi được.)
    • Nghe tin vui, quên béng cả việc bị mắng lúc nãy. (Nghe tin vui, quên ngay cả việc bị mắng lúc nãy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quên béng mất": Nhấn mạnh sự quên hoàn toàn, thường đi kèm với cảm giác hối tiếc hoặc ngạc nhiên.

    • Thi xong quên béng mất kiến thức. (Thi xong quên sạch kiến thức.)
  • "Quên béng đi": Thường dùng như một lời nhắc nhở hoặc tự nhủ về việc cần phải quên một điều đó.

    • Quên béng đi những chuyện không vui đi. (Hãy quên hẳn đi những chuyện không vui.)
Biến thể từ gần giống
  • Quên mất (động từ): Quên (mức độ nhẹ hơn "quên béng").

    • Tôi quên mất chìa khóanhà. (Tôi quên chìa khóanhà.)
  • Quên sạch (động từ): Quên hoàn toàn (gần nghĩa với "quên béng").

    • Cơn đau qua đi, quên sạch lời hứa. (Cơn đau qua đi, quên sạch lời hứa.)
Từ đồng nghĩa
  • Quên phắt: Quên ngay lập tức, dứt khoát.
  • Quên hẳn: Quên hoàn toàn, không còn nhớ.
  • Quên sạch trơn: Quên hoàn toàn, không còn một chút (nhấn mạnh).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Quên béng" mang sắc thái khẩu ngữ, dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật, đôi khi chút bực bội, trách móc hoặc ngạc nhiên về sự đãng trí.
  • Kết hợp từ: Thường đi kèm với các từ như "đi", "mất" để tạo thành cụm "quên béng đi", "quên béng mất" cho trọn nghĩa tự nhiên hơn.
  • Mức độ: Diễn tả mức độ quên cao nhất, mạnh hơn so với "quên" thông thường.